bầu dục

noun
  1. Kidney (of animals raised for meat)
    • bầu dục lợn
      pig's kidneys
  2. (dùng phụ sau danh từ) Kidney-shaped, elliptical, oval
    • cái khay bầu dục
      an oval tray
    • chiếc gương hình bầu dục
      an oval mirror

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

bầu dục
Cái hồ trong công viên có hình bầu dục.